tóe phở
Định nghĩa
- Cụm từ (thông tục):
- Chạy rất nhanh, chạy hết tốc lực: "tóe phở" mô tả hành động chạy với tốc độ cao, thường là vì vội vàng hoặc để thoát khỏi tình huống nguy hiểm. Cụm từ này mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Nó chạy rất nhanh lên đồi vì sợ chó đuổi.)
- (Cậu ấy chạy hết tốc lực để không bị muộn giờ thi.)
- (Bọn trẻ chạy rất nhanh ra sân khi nghe tiếng kẻng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chạy tóe phở" (cụm từ cố định): dùng để nhấn mạnh sự vội vàng, khẩn trương trong hành động chạy.
- Anh ta chạy tóe phở khỏi hiện trường vụ tai nạn. (Anh ta chạy rất nhanh để rời khỏi nơi xảy ra tai nạn.)
- "xông tóe phở" (biến thể không phổ biến): dùng để chỉ hành động lao vào với tốc độ cao.
- Cứu hỏa xông tóe phở vào đám cháy. (Lính cứu hỏa lao nhanh vào đám cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Phở (danh từ): món ăn truyền thống của Việt Nam. Trong cụm "tóe phở", từ "phở" không mang nghĩa gốc mà chỉ là yếu tố tạo âm hưởng, không liên quan đến món ăn.
- Tóe (động từ): bắn ra, văng ra (thường dùng cho chất lỏng). Ví dụ: (Nước bắn ra ngoài khi đun sôi.) — Không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "tóe phở".
Từ đồng nghĩa
- Chạy thục mạng: chạy rất nhanh vì sợ hãi hoặc vội vàng.
- Nó chạy thục mạng khi thấy bố về. (Nó chạy rất nhanh khi thấy bố về.)
- Chạy bay: chạy nhanh như bay.
- Cô ấy chạy bay ra đón khách. (Cô ấy chạy nhanh ra đón khách.)
- Chạy như bay: tương tự "chạy bay", nhấn mạnh tốc độ.
Thành ngữ liên quan
- Chạy tóe khói: chạy rất nhanh đến mức như có khói bốc lên (thường dùng trong văn nói).
- Thằng bé chạy tóe khói về nhà sau giờ học. (Thằng bé chạy rất nhanh về nhà sau giờ học.)